surprising

/səˈpɹaɪzɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "surprising" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing a feeling of shock, disbelief, or wonder
✏️
Câu ví dụ
The surprising kindness of strangers made her day .
Lòng tốt đáng ngạc nhiên của người lạ đã làm nên ngày của cô ấy.
✅
Luyện tập

"surprising" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation