Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên
Đừng chỉ tra "surprising" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a feeling of shock, disbelief, or wonder
Câu ví dụ
The surprising kindness of strangers made her day .
Lòng tốt đáng ngạc nhiên của người lạ đã làm nên ngày của cô ấy.
Luyện tập
"surprising" nghĩa là gì?