Nghĩa tiếng Việt
khô, khô cằn
Đừng chỉ tra "dry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking moisture or liquid
Câu ví dụ
After the rain stopped , the pavement quickly became dry under the heat .
Sau khi mưa tạnh, mặt đường nhanh chóng trở nên khô dưới cái nóng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
ironic mỉa mai, châm biếm
Trái nghĩa
wet ướt, ẩm ướt
Luyện tập
"dry" nghĩa là gì?