to agree
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý, tán thành
Đừng chỉ tra "to agree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hold the same opinion as another person about something
Câu ví dụ
We both agree that this is the best restaurant in town .
Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to disagree không đồng ý, bất đồng quan...
Luyện tập
"to agree" nghĩa là gì?