to agree

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý, tán thành
🎯
Đừng chỉ tra "to agree" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hold the same opinion as another person about something
✏️
Câu ví dụ
We both agree that this is the best restaurant in town .
Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to agree" nghĩa là gì?