Nghĩa tiếng Việt
Hy Lạp, thuộc Hy Lạp
Đừng chỉ tra "Greek" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging or relating to Greece, its people, or its language
Câu ví dụ
The Greek architecture is admired for its grandeur and complexity.
Kiến trúc Hy Lạp được ngưỡng mộ vì sự hùng vĩ và phức tạp của nó.
Luyện tập
"Greek" nghĩa là gì?