Greek

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Hy Lạp, thuộc Hy Lạp
🎯
Đừng chỉ tra "Greek" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or relating to Greece, its people, or its language
✏️
Câu ví dụ
The Greek architecture is admired for its grandeur and complexity.
Kiến trúc Hy Lạp được ngưỡng mộ vì sự hùng vĩ và phức tạp của nó.
✅
Luyện tập

"Greek" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities