to check out
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trả phòng, làm thủ tục trả phòng
Đừng chỉ tra "to check out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave a hotel after returning your room key and paying the bill
Câu ví dụ
The family checked out early to avoid traffic on the way home .
Gia đình đã trả phòng sớm để tránh tắc đường trên đường về nhà.
Luyện tập
"to check out" nghĩa là gì?