to reply

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả lời, đáp lại
🎯
Đừng chỉ tra "to reply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to answer someone by writing or saying something
✏️
Câu ví dụ
She replied to her friend 's message with a heartfelt thank-you note for the birthday gift .
Cô ấy đã trả lời tin nhắn của bạn mình với một lời cảm ơn chân thành cho món quà sinh nhật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to reply" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Questions and Answers