to switch
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, chuyển
Đừng chỉ tra "to switch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change from one thing, such as a task, major, conversation topic, job, etc. to a completely different one
Câu ví dụ
I switched jobs last year for better opportunities .
Tôi đã chuyển việc năm ngoái để có cơ hội tốt hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to switch" nghĩa là gì?