to switch

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "to switch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change from one thing, such as a task, major, conversation topic, job, etc. to a completely different one
✏️
Câu ví dụ
I switched jobs last year for better opportunities .
Tôi đã chuyển việc năm ngoái để có cơ hội tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to switch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transaction and Exchange