Nghĩa tiếng Việt
truyền thống, cổ điển
Đừng chỉ tra "traditional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging to or following the methods or thoughts that are old as opposed to new or different ones
Câu ví dụ
The company ’s traditional dress code requires formal attire , while other workplaces are adopting casual policies .
Quy tắc trang phục truyền thống của công ty yêu cầu trang phục trang trọng, trong khi các nơi làm việc khác đang áp dụng chính sách bình thường.
Luyện tập
"traditional" nghĩa là gì?