traditional

/tɹəˈdɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền thống, cổ điển
🎯
Đừng chỉ tra "traditional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging to or following the methods or thoughts that are old as opposed to new or different ones
✏️
Câu ví dụ
The company ’s traditional dress code requires formal attire , while other workplaces are adopting casual policies .
Quy tắc trang phục truyền thống của công ty yêu cầu trang phục trang trọng, trong khi các nơi làm việc khác đang áp dụng chính sách bình thường.
✅
Luyện tập

"traditional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Modernity