sparkling

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có ga, sủi bọt
💡
Definition (English)
(of drinks) containing bubbles or carbonation
✏️
Câu ví dụ
She preferred sparkling lemonade over still for its effervescent quality and tangy flavor .
Cô ấy thích nước chanh có ga hơn nước chanh thường vì chất lượng sủi bọt và hương vị chua của nó.
Luyện tập

"sparkling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness