sparkling

/ˈspɑɹkəɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có ga, sủi bọt
🎯
Đừng chỉ tra "sparkling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of drinks) containing bubbles or carbonation
✏️
Câu ví dụ
She preferred sparkling lemonade over still for its effervescent quality and tangy flavor .
Cô ấy thích nước chanh có ga hơn nước chanh thường vì chất lượng sủi bọt và hương vị chua của nó.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sparkling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness