Nghĩa tiếng Việt
có ga, sủi bọt
Đừng chỉ tra "sparkling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of drinks) containing bubbles or carbonation
Câu ví dụ
She preferred sparkling lemonade over still for its effervescent quality and tangy flavor .
Cô ấy thích nước chanh có ga hơn nước chanh thường vì chất lượng sủi bọt và hương vị chua của nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
still không có ga, tĩnh
Luyện tập
"sparkling" nghĩa là gì?