obligation
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nghĩa vụ, trách nhiệm
Definition (English)
an action that one must perform because they are legally or morally forced to do so
Câu ví dụ
Attending the meeting was not just a suggestion but an obligation for all department heads .
Tham dự cuộc họp không chỉ là một đề xuất mà là một nghĩa vụ cho tất cả trưởng phòng.
Luyện tập
"obligation" nghĩa là gì?