obligation

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩa vụ, trách nhiệm
💡
Definition (English)
an action that one must perform because they are legally or morally forced to do so
✏️
Câu ví dụ
Attending the meeting was not just a suggestion but an obligation for all department heads .
Tham dự cuộc họp không chỉ là một đề xuất mà là một nghĩa vụ cho tất cả trưởng phòng.
Luyện tập

"obligation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Regulations and Requirements