Nghĩa tiếng Việt
nhà tù, trại giam
Đừng chỉ tra "jail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where criminals are put into by law as a form of punishment for their crimes
Câu ví dụ
After his conviction , he was transferred from the county jail to a state prison .
Sau khi bị kết án, anh ta đã được chuyển từ nhà tù quận sang nhà tù tiểu bang.
Luyện tập
"jail" nghĩa là gì?