dogfight
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
không chiến, dogfight
Definition (English)
an aerial combat in which two or more fighter aircraft are engaged
Câu ví dụ
Modern dogfights may involve advanced technology , but the fundamental tactics remain similar to those used in the past .
Những trận không chiến hiện đại có thể liên quan đến công nghệ tiên tiến, nhưng các chiến thuật cơ bản vẫn tương tự như những chiến thuật được sử dụng trong quá khứ.
Luyện tập
"dogfight" nghĩa là gì?