Nghĩa tiếng Việt
gác xép, tầng áp mái
Đừng chỉ tra "attic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area or room directly under the roof of a house, typically used for storage or as an additional living area
Câu ví dụ
In older homes , attics were originally used as sleeping quarters before modern heating and cooling systems were introduced .
Trong những ngôi nhà cũ, gác mái ban đầu được sử dụng làm phòng ngủ trước khi các hệ thống sưởi và làm mát hiện đại được giới thiệu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
noodle mì, nui
Luyện tập
"attic" nghĩa là gì?