to sail
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đi thuyền, lái thuyền buồm
Đừng chỉ tra "to sail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to travel on water using the power of wind or an engine
Câu ví dụ
They decided to sail across the lake on a bright summer afternoon .
Họ quyết định đi thuyền qua hồ vào một buổi chiều mùa hè tươi sáng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to sweep quét, dọn dẹp bằng cách quét
Luyện tập
"to sail" nghĩa là gì?