confetti

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoa giấy, những mảnh giấy màu nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "confetti" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
small pieces of colored paper thrown during a special event, particularly over the newlyweds after their wedding ceremony
✏️
Câu ví dụ
The team won the championship , and fans celebrated by throwing confetti into the air , cheering and reveling in the victory .
Đội đã giành chức vô địch, và người hâm mộ ăn mừng bằng cách ném confetti lên không trung, reo hò và tận hưởng chiến thắng.
✅
Luyện tập

"confetti" nghĩa là gì?