Nghĩa tiếng Việt
hoa giấy, những mảnh giấy màu nhỏ
Đừng chỉ tra "confetti" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
small pieces of colored paper thrown during a special event, particularly over the newlyweds after their wedding ceremony
Câu ví dụ
The team won the championship , and fans celebrated by throwing confetti into the air , cheering and reveling in the victory .
Đội đã giành chức vô địch, và người hâm mộ ăn mừng bằng cách ném confetti lên không trung, reo hò và tận hưởng chiến thắng.
Luyện tập
"confetti" nghĩa là gì?