Nghĩa tiếng Việt
thất bại, không thành công
Đừng chỉ tra "failed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not successful in achieving the desired result
Câu ví dụ
The failed attempt to fix the leaky roof resulted in water damage to the house .
Nỗ lực thất bại để sửa chữa mái nhà bị rò rỉ đã dẫn đến thiệt hại do nước cho ngôi nhà.
Luyện tập
"failed" nghĩa là gì?