to file
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nộp, lưu trữ
Đừng chỉ tra "to file" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially submit or store a document or record in accordance with legal or regulatory requirements
Câu ví dụ
She filed the patent application to secure legal protection for the invention .
Cô ấy đã nộp đơn đăng ký bằng sáng chế để bảo đảm sự bảo vệ pháp lý cho phát minh.
Luyện tập
"to file" nghĩa là gì?