to file

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nộp, lưu trữ
🎯
Đừng chỉ tra "to file" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially submit or store a document or record in accordance with legal or regulatory requirements
✏️
Câu ví dụ
She filed the patent application to secure legal protection for the invention .
Cô ấy đã nộp đơn đăng ký bằng sáng chế để bảo đảm sự bảo vệ pháp lý cho phát minh.
✅
Luyện tập

"to file" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Recording Information