to code

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mã hóa, lập trình
🎯
Đừng chỉ tra "to code" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to write a computer program using specific instructions
✏️
Câu ví dụ
The team coded a database management system to organize information efficiently .
Nhóm đã viết mã một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu để tổ chức thông tin một cách hiệu quả.
✅
Luyện tập

"to code" nghĩa là gì?