Republican Party

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Đảng Cộng hòa, Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "Republican Party" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the youngest political party in the US which has conservative beliefs and is against the high power of central government
✏️
Câu ví dụ
In Congress , the Republican Party often works to block legislation that increases government spending .
Trong Quốc hội, Đảng Cộng hòa thường làm việc để ngăn chặn luật pháp làm tăng chi tiêu chính phủ.
✅
Luyện tập

"Republican Party" nghĩa là gì?