to approach

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến gần đến, đến gần
🎯
Đừng chỉ tra "to approach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to come near a specific degree, amount, size, etc.
✏️
Câu ví dụ
The river 's water level began to approach flood stage after heavy rainfall in the region .
Mực nước sông bắt đầu tiến gần đến mức lũ sau những trận mưa lớn trong khu vực.
✅
Luyện tập

"to approach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something