dance floor

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sàn nhảy
🎯
Đừng chỉ tra "dance floor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific area at an event, a disco, club, etc. where people can dance
✏️
Câu ví dụ
She enjoyed dancing with her friends on the spacious dance floor at the nightclub .
Cô ấy thích nhảy với bạn bè trên sàn nhảy rộng rãi tại câu lạc bộ đêm.
✅
Luyện tập

"dance floor" nghĩa là gì?