Nghĩa tiếng Việt
hoạt hình, được làm cho sống động
Đừng chỉ tra "animated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of images or drawings in a movie) made to appear as if they are in motion
Câu ví dụ
She made an animated short film for her art project .
Cô ấy đã làm một bộ phim ngắn hoạt hình cho dự án nghệ thuật của mình.
Luyện tập
"animated" nghĩa là gì?