to fall out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, không còn thân thiết
Đừng chỉ tra "to fall out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to no longer be friends with someone as a result of an argument
Câu ví dụ
Despite their longstanding friendship , a series of disagreements caused them to fall out and go their separate ways .
Mặc dù tình bạn lâu năm của họ, một loạt bất đồng khiến họ cãi nhau và đi theo những con đường khác nhau.
Luyện tập
"to fall out" nghĩa là gì?