Nghĩa tiếng Việt
thực tập sinh, người học việc
Đừng chỉ tra "trainee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is being trained for a particular job or profession
Câu ví dụ
He completed his trainee program and became a full-time employee .
Anh ấy đã hoàn thành chương trình thực tập sinh và trở thành nhân viên chính thức.
Luyện tập
"trainee" nghĩa là gì?