control panel
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bảng điều khiển, bảng kiểm soát
Đừng chỉ tra "control panel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat screen with the controls of a machine or device on it
Câu ví dụ
The factory 's control panel displays real-time data and allows operators to control the production line .
Bảng điều khiển của nhà máy hiển thị dữ liệu thời gian thực và cho phép các nhà điều hành kiểm soát dây chuyền sản xuất.
Luyện tập
"control panel" nghĩa là gì?