control panel

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảng điều khiển, bảng kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "control panel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flat screen with the controls of a machine or device on it
✏️
Câu ví dụ
The factory 's control panel displays real-time data and allows operators to control the production line .
Bảng điều khiển của nhà máy hiển thị dữ liệu thời gian thực và cho phép các nhà điều hành kiểm soát dây chuyền sản xuất.
✅
Luyện tập

"control panel" nghĩa là gì?