to precede
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi trước, có trước
Đừng chỉ tra "to precede" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come before something else in time
Câu ví dụ
The traditional customs of the region preceded the introduction of contemporary practices .
Những phong tục truyền thống của khu vực đã có trước khi các thực hành đương đại được giới thiệu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to precede" nghĩa là gì?