to attempt

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng, thử
🎯
Đừng chỉ tra "to attempt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to try to complete or do something difficult
✏️
Câu ví dụ
The company has attempted various marketing strategies to boost sales .
Công ty đã thử nhiều chiến lược tiếp thị khác nhau để tăng doanh số.
✅
Luyện tập

"to attempt" nghĩa là gì?