to attempt
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng, thử
Đừng chỉ tra "to attempt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to try to complete or do something difficult
Câu ví dụ
The company has attempted various marketing strategies to boost sales .
Công ty đã thử nhiều chiến lược tiếp thị khác nhau để tăng doanh số.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to attempt" nghĩa là gì?