Nghĩa tiếng Việt
bổ ích, thỏa mãn
Đừng chỉ tra "rewarding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an activity) making one feel satisfied by giving one a desirable outcome
Câu ví dụ
Helping others in need can be rewarding, as it fosters a sense of empathy and compassion .
Giúp đỡ người khác khi họ cần có thể mang lại phần thưởng, vì nó nuôi dưỡng cảm giác đồng cảm và lòng trắc ẩn.
Luyện tập
"rewarding" nghĩa là gì?