rewarding

/ɹiˈwɔɹdɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bổ ích, thỏa mãn
🎯
Đừng chỉ tra "rewarding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an activity) making one feel satisfied by giving one a desirable outcome
✏️
Câu ví dụ
Helping others in need can be rewarding, as it fosters a sense of empathy and compassion .
Giúp đỡ người khác khi họ cần có thể mang lại phần thưởng, vì nó nuôi dưỡng cảm giác đồng cảm và lòng trắc ẩn.
✅
Luyện tập

"rewarding" nghĩa là gì?