duty

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệm vụ, bổn phận
🎯
Đừng chỉ tra "duty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an obligatory task that must be done as one's job
✏️
Câu ví dụ
They emphasized the importance of performing one 's duty with integrity .
Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện nhiệm vụ của mình một cách chính trực.
✅
Luyện tập

"duty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles