Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vọng, cùng cực
Đừng chỉ tra "desperate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of people) behaving dangerously or aggressively due to the circumstances
Câu ví dụ
The community was on high alert after reports of desperate individuals causing disturbances in the neighborhood .
Cộng đồng đã ở trong tình trạng cảnh báo cao sau các báo cáo về những cá nhân tuyệt vọng gây rối trong khu phố.
Luyện tập
"desperate" nghĩa là gì?