desperate

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vọng, cùng cực
🎯
Đừng chỉ tra "desperate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of people) behaving dangerously or aggressively due to the circumstances
✏️
Câu ví dụ
The community was on high alert after reports of desperate individuals causing disturbances in the neighborhood .
Cộng đồng đã ở trong tình trạng cảnh báo cao sau các báo cáo về những cá nhân tuyệt vọng gây rối trong khu phố.
✅
Luyện tập

"desperate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States