plural

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
số nhiều, nhiều
🎯
Đừng chỉ tra "plural" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) describing words that are indicating the presence of more than one person or thing
✏️
Câu ví dụ
She learned the plural forms of irregular nouns in her language lesson.
Cô ấy đã học các dạng số nhiều của danh từ bất quy tắc trong bài học ngôn ngữ của mình.
✅
Luyện tập

"plural" nghĩa là gì?