to bear

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, cam chịu
🎯
Đừng chỉ tra "to bear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to allow the presence of an unpleasant person, thing, or situation without complaining or giving up
✏️
Câu ví dụ
He could n't bear the idea of having to endure another boring meeting .
Anh ấy không thể chịu đựng ý nghĩ phải chịu đựng một cuộc họp nhàm chán khác.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to bear" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods