to bear
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, cam chịu
Đừng chỉ tra "to bear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to allow the presence of an unpleasant person, thing, or situation without complaining or giving up
Câu ví dụ
He could n't bear the idea of having to endure another boring meeting .
Anh ấy không thể chịu đựng ý nghĩ phải chịu đựng một cuộc họp nhàm chán khác.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to bear" nghĩa là gì?