to back down
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lùi bước, nhượng bộ
Đừng chỉ tra "to back down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to admit defeat and retreat from a position or claim when met with resistance or pressure
Câu ví dụ
She did n't back down from her position even when confronted with criticism .
Cô ấy không lùi bước khỏi vị trí của mình ngay cả khi đối mặt với chỉ trích.
Luyện tập
"to back down" nghĩa là gì?