Nghĩa tiếng Việt
cản xe, bumper
Đừng chỉ tra "bumper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bar that is attached to the back and front of a vehicle to reduce damage in time of an accident
Câu ví dụ
The collision caused the bumper to pop off , requiring immediate repair .
Va chạm khiến cản xe bật ra, cần phải sửa chữa ngay lập tức.
Luyện tập
"bumper" nghĩa là gì?