Nghĩa tiếng Việt
có điều kiện
Đừng chỉ tra "conditional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(grammar) describing a sentence, clause, etc. that will only be true or happen if something else is true or happens
Câu ví dụ
Understanding conditional grammar helps in crafting sentences that accurately describe dependencies and outcomes .
Hiểu ngữ pháp điều kiện giúp xây dựng câu mô tả chính xác các phụ thuộc và kết quả.
Luyện tập
"conditional" nghĩa là gì?