Nghĩa tiếng Việt
kẻ thua cuộc
Đừng chỉ tra "loser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person, team, animal, or thing that loses a competition, game, or race
Câu ví dụ
The loser of the debate graciously congratulated their opponent on a well-argued position .
Người thua cuộc trong cuộc tranh luận đã chúc mừng đối thủ một cách lịch sự vì một lập trường được tranh luận tốt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"loser" nghĩa là gì?