loser

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ thua cuộc
🎯
Đừng chỉ tra "loser" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person, team, animal, or thing that loses a competition, game, or race
✏️
Câu ví dụ
The loser of the debate graciously congratulated their opponent on a well-argued position .
Người thua cuộc trong cuộc tranh luận đã chúc mừng đối thủ một cách lịch sự vì một lập trường được tranh luận tốt.
✅
Luyện tập

"loser" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Exercise and Matches