tropical

/ˈtɹɑpɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt đới
🎯
Đừng chỉ tra "tropical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of the weather) very warm, humid, and often accompanied by frequent rainfall
✏️
Câu ví dụ
The tropical climate in Florida is perfect for growing citrus fruits such as oranges and grapefruits .
Khí hậu nhiệt đới ở Florida hoàn hảo để trồng các loại trái cây có múi như cam và bưởi.
✅
Luyện tập

"tropical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geography