Nghĩa tiếng Việt
nhiệt đới
Đừng chỉ tra "tropical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of the weather) very warm, humid, and often accompanied by frequent rainfall
Câu ví dụ
The tropical climate in Florida is perfect for growing citrus fruits such as oranges and grapefruits .
Khí hậu nhiệt đới ở Florida hoàn hảo để trồng các loại trái cây có múi như cam và bưởi.
Luyện tập
"tropical" nghĩa là gì?