Nghĩa tiếng Việt
cỏ, thảm cỏ
Đừng chỉ tra "grass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a plant with thin, short, and green upright leaves, commonly found in gardens, parks, etc.
Câu ví dụ
The soccer field had well-maintained grass.
Sân bóng đá có cỏ được chăm sóc tốt.
Luyện tập
"grass" nghĩa là gì?