presentation

/ˌpɹɛzənˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao tặng
🎯
Đừng chỉ tra "presentation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of giving something, such as a prize or reward, to someone in a formal or official event
✏️
Câu ví dụ
She enjoyed the excitement surrounding the presentation of prizes .
Cô ấy thích thú với sự phấn khích xung quanh việc trao giải thưởng.
✅
Luyện tập

"presentation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles