machine gun
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
súng máy, súng liên thanh
Đừng chỉ tra "machine gun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a gun that automatically and rapidly fires a succession of bullets upon pressing the trigger
Câu ví dụ
The mounted machine gun on the vehicle provided crucial firepower support during the convoy 's journey through hostile territory .
Khẩu súng máy được gắn trên xe đã cung cấp hỗ trợ hỏa lực quan trọng trong hành trình của đoàn xe qua vùng lãnh thổ thù địch.
Luyện tập
"machine gun" nghĩa là gì?