to trail
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lê theo, bị kéo theo
Đừng chỉ tra "to trail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be pulled along by a leading force
Câu ví dụ
As the boat picked up speed , a wake of foamy water trailed behind it .
Khi con thuyền tăng tốc, một vệt nước bọt kéo theo phía sau nó.
Luyện tập
"to trail" nghĩa là gì?