chapter

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chương, giai đoạn
🎯
Đừng chỉ tra "chapter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific period of time in history or in someone's life
✏️
Câu ví dụ
The chapter of their relationship was filled with both joyous moments and heartbreaking setbacks .
Chương mối quan hệ của họ được lấp đầy bởi cả những khoảnh khắc vui vẻ và những thất bại đau lòng.
✅
Luyện tập

"chapter" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này