to level off
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, đạt đến mức ổn định
Đừng chỉ tra "to level off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach a stable or steady state after a period of fluctuation or change
Câu ví dụ
The athlete 's heart rate leveled off after the initial burst of exertion , settling into a sustainable pace .
Nhịp tim của vận động viên ổn định sau cơn bùng nổ gắng sức ban đầu, ổn định ở một tốc độ bền vững.
Luyện tập
"to level off" nghĩa là gì?