to level off

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, đạt đến mức ổn định
🎯
Đừng chỉ tra "to level off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reach a stable or steady state after a period of fluctuation or change
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's heart rate leveled off after the initial burst of exertion , settling into a sustainable pace .
Nhịp tim của vận động viên ổn định sau cơn bùng nổ gắng sức ban đầu, ổn định ở một tốc độ bền vững.
✅
Luyện tập

"to level off" nghĩa là gì?