to swap
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi, đổi chác
Đừng chỉ tra "to swap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give something to a person and receive something else in return
Câu ví dụ
Let 's swap contact information so we can stay in touch .
Hãy trao đổi thông tin liên lạc để chúng ta có thể giữ liên lạc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to switch thay đổi, chuyển
Luyện tập
"to swap" nghĩa là gì?