to swap

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao đổi, đổi chác
🎯
Đừng chỉ tra "to swap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give something to a person and receive something else in return
✏️
Câu ví dụ
Let 's swap contact information so we can stay in touch .
Hãy trao đổi thông tin liên lạc để chúng ta có thể giữ liên lạc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to swap" nghĩa là gì?