to spark
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phát ra tia lửa, lóe lên
Đừng chỉ tra "to spark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to emit small flashes of electricity or fire
Câu ví dụ
The electrician fixed the short circuit that was causing the light switch to spark.
Thợ điện đã sửa chữa đoản mạch khiến công tắc đèn phát tia lửa.
Luyện tập
"to spark" nghĩa là gì?