to torture

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tra tấn
🎯
Đừng chỉ tra "to torture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to violently hurt a person as a punishment or as a way of obtaining information from them
✏️
Câu ví dụ
Efforts are ongoing to prevent and address instances where law enforcement may torture suspects in custody .
Các nỗ lực đang được thực hiện để ngăn chặn và giải quyết các trường hợp khi lực lượng thực thi pháp luật có thể tra tấn nghi phạm trong tạm giữ.
✅
Luyện tập

"to torture" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Harm