Nghĩa tiếng Việt
vỏ cây, lớp vỏ ngoài của cây
Đừng chỉ tra "bark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the hard outer covering of a tree
Câu ví dụ
The hiker leaned against the thick bark of the redwood tree , feeling its ancient presence in the forest .
Người leo núi tựa vào lớp vỏ dày của cây sequoia, cảm nhận sự hiện diện cổ xưa của nó trong rừng.
Luyện tập
"bark" nghĩa là gì?