incorporated

/ˌɪnˈkɔɹpɝˌeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
được hợp nhất, được thành lập thành công ty
🎯
Đừng chỉ tra "incorporated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having become a legal business company
✏️
Câu ví dụ
An incorporated company often finds it easier to establish business credit compared to an unincorporated one .
Một công ty được thành lập thường thấy dễ dàng hơn trong việc thiết lập tín dụng kinh doanh so với một công ty không được thành lập.
✅
Luyện tập

"incorporated" nghĩa là gì?