Nghĩa tiếng Việt
được hợp nhất, được thành lập thành công ty
Đừng chỉ tra "incorporated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having become a legal business company
Câu ví dụ
An incorporated company often finds it easier to establish business credit compared to an unincorporated one .
Một công ty được thành lập thường thấy dễ dàng hơn trong việc thiết lập tín dụng kinh doanh so với một công ty không được thành lập.
Luyện tập
"incorporated" nghĩa là gì?