Nghĩa tiếng Việt
lẫn nhau, tương hỗ
Đừng chỉ tra "mutual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of actions or feelings) done to or shared by either of two individuals or more for each other
Câu ví dụ
The collaboration succeeded because of the mutual benefits and goals recognized by both parties .
Sự hợp tác thành công nhờ những lợi ích và mục tiêu chung được cả hai bên công nhận.
Luyện tập
"mutual" nghĩa là gì?