fulfilled

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, mãn nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "fulfilled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling happy and satisfied with one's life, job, etc.
✏️
Câu ví dụ
Achieving his lifelong dream of traveling the world left him feeling fulfilled and enriched.
Đạt được giấc mơ cả đời là du lịch vòng quanh thế giới khiến anh ấy cảm thấy mãn nguyện và giàu có hơn.
✅
Luyện tập

"fulfilled" nghĩa là gì?